Phép dịch "attributive" thành Tiếng Việt
thuộc ngữ, có tính chất thuộc ngữ là các bản dịch hàng đầu của "attributive" thành Tiếng Việt.
attributive
adjective
noun
ngữ pháp
(grammar, of a word or phrase) Modifying a noun, while in the same phrase as that noun. [..]
-
thuộc ngữ
-
có tính chất thuộc ngữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attributive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "attributive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá tính tập tin
-
như là thuộc ngữ
-
thuộc tính hiển thị
-
coù theå quy cho · có thể quy cho
-
cho là do · gán cho là · quy cho · thuộc ngữ · thuộc tính · vật tượng trưng
-
đặc tính đa hợp
-
thuộc tính lưu trữ
-
danh phận · quyền hành ban cho · quyền lực · sự quy ra · thẩm quyền
Thêm ví dụ
Thêm