Phép dịch "Attribute" thành Tiếng Việt

Thuộc tính, thuộc tính, cho là do là các bản dịch hàng đầu của "Attribute" thành Tiếng Việt.

Attribute
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thuộc tính

    There are scores of attributes in the scriptures that need to be taught and learned.

    Trong thánh thư có rất nhiều thuộc tính cần được giảng dạy và học hỏi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Attribute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

attribute Verb verb noun ngữ pháp

A characteristic or quality of a thing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuộc tính

    noun

    The name or structure of a field in a database entity. For example, the LASTNAME, FIRSTNAME, and PHONE are attributes of each record in a PhoneList entity. The size of a field and the type of information it contains are also attributes of a database record.

    There are scores of attributes in the scriptures that need to be taught and learned.

    Trong thánh thư có rất nhiều thuộc tính cần được giảng dạy và học hỏi.

  • cho là do

    It also causes slight cirrhosis, which Dr. Chase so eagerly attributed to alcohol.

    Nó cũng dẫn tới bệnh xơ gan nhẹ, điều mà bác sĩ Chase đã rất nhanh chóng cho là do rượu.

  • gán cho là

    A rise that many political experts are attributing to the recent appearance of Claire Underwood in the-

    Một sự gia tăng mà các chuyên gia chính trị gán cho là do sự xuất hiện gần đây của Claire Underwood trong...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quy cho
    • thuộc ngữ
    • vật tượng trưng

Các cụm từ tương tự như "Attribute" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Attribute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch