Phép dịch "attribution" thành Tiếng Việt
danh phận, quyền hành ban cho, quyền lực là các bản dịch hàng đầu của "attribution" thành Tiếng Việt.
attribution
noun
ngữ pháp
The act of attributing something. [..]
-
danh phận
noun -
quyền hành ban cho
-
quyền lực
Can we attribute its existence to a “supernatural agency”?
Chúng ta có thể nào nói sách đó đến từ một “quyền lực siêu nhiên” không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự quy ra
- thẩm quyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attribution " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "attribution" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá tính tập tin
-
như là thuộc ngữ
-
thuộc tính hiển thị
-
coù theå quy cho · có thể quy cho
-
cho là do · gán cho là · quy cho · thuộc ngữ · thuộc tính · vật tượng trưng
-
đặc tính đa hợp
-
thuộc tính lưu trữ
-
có tính chất thuộc ngữ · thuộc ngữ
Thêm ví dụ
Thêm