Phép dịch "attacker" thành Tiếng Việt

kẻ tấn công, người tấn công là các bản dịch hàng đầu của "attacker" thành Tiếng Việt.

attacker noun ngữ pháp

(soccer) Players on a team in football (soccer) in the row nearest to the opposing team's goal, who are therefore principally responsible for scoring goals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ tấn công

    noun

    Why would someone attacking college students suddenly widen his net?

    Tại sao kẻ tấn công sinh viên đại học đột nhiên mở rộng mạng lưới của mình?

  • người tấn công

    noun

    I take four men and attack from behind.

    Tôi sẽ dẫn bốn người tấn công từ phía sau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attacker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Attacker
+ Thêm

"Attacker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Attacker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "attacker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attacker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch