Phép dịch "attaint" thành Tiếng Việt
nhiễm, buộc tội, bôi nhọ là các bản dịch hàng đầu của "attaint" thành Tiếng Việt.
attaint
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) Convicted, attainted. [..]
-
nhiễm
verb -
buộc tội
-
bôi nhọ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kết tội
- làm hoen ố
- làm nhơ
- tố cáo
- vết hoen ố
- vết nhơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attaint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm