Phép dịch "atomizer" thành Tiếng Việt
máy phun, tán, máy tán là các bản dịch hàng đầu của "atomizer" thành Tiếng Việt.
atomizer
noun
ngữ pháp
An instrument for reducing a liquid to spray or vapor for disinfecting, cooling, medical use or perfume spraying. [..]
-
máy phun
noun -
tán
verb nounThis is a world of atomized capitalism.
Đây là thế giới của tư bản phân tán.
-
máy tán
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atomizer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "atomizer"
Các cụm từ tương tự như "atomizer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nguyên tử · chút xíu · mảnh đất nhỏ · nguyên tử · tý · vật nhỏ · yếu tố · đơn tố · 原子
-
đơn vị khối lượng nguyên tử
-
hoá trị · hóa trị · nguyên tử hóa trị · nguyên tử tính · nguyên vẹn · tính nguyên tử
-
nguyên tử
-
vũ khí nguyên tử
-
khối lượng nguyên tử · trọng lượng nguyên tử
-
Obitan nguyên tử
-
Thời gian Nguyên tử Quốc tế
Thêm ví dụ
Thêm