Phép dịch "atomicity" thành Tiếng Việt

hoá trị, nguyên tử hóa trị, nguyên tử tính là các bản dịch hàng đầu của "atomicity" thành Tiếng Việt.

atomicity noun ngữ pháp

(uncountable) The quality or state of being atomic—of being indivisible. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoá trị

  • nguyên tử hóa trị

  • nguyên tử tính

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguyên vẹn
    • tính nguyên tử
    • hóa trị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atomicity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "atomicity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "atomicity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch