Phép dịch "atom" thành Tiếng Việt
nguyên tử, 原子, vật nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "atom" thành Tiếng Việt.
The smallest, indivisible constituent part or unit of something. [..]
-
nguyên tử
nounchemistry, physics: smallest possible amount of matter retaining its chemical properties
When Einstein came up with the atomic bomb, did they ask him to prove that it worked?
Khi Einstein đưa ra bom nguyên tử, họ có yêu cầu ông ấy chứng minh không?
-
原子
chemistry, physics: smallest possible amount of matter retaining its chemical properties
-
vật nhỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tý
- chút xíu
- mảnh đất nhỏ
- yếu tố
- đơn tố
- Nguyên tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A Web content and metadata syndication format based on XML that describes feeds. [..]
"Atom" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Atom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "atom"
Các cụm từ tương tự như "atom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đơn vị khối lượng nguyên tử
-
hoá trị · hóa trị · nguyên tử hóa trị · nguyên tử tính · nguyên vẹn · tính nguyên tử
-
máy phun · máy tán · tán
-
nguyên tử
-
vũ khí nguyên tử
-
khối lượng nguyên tử · trọng lượng nguyên tử
-
Obitan nguyên tử
-
Thời gian Nguyên tử Quốc tế