Phép dịch "assets" thành Tiếng Việt

tài sản, cơ nghiệp, real a.bất động sản là các bản dịch hàng đầu của "assets" thành Tiếng Việt.

assets noun

Plural form of asset. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tài sản

    plural

    What does your income and asset profile look like ?

    Bảng mô tả tài sản và thu nhập của bạn trông như thế nào ?

  • cơ nghiệp

    noun
  • real a.bất động sản

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiền có
    • của cải
    • taøi saûn, cuûa caûi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assets " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assets" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assets" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch