Phép dịch "asset" thành Tiếng Việt

tài sản, vốn quý, của cải là các bản dịch hàng đầu của "asset" thành Tiếng Việt.

asset noun ngữ pháp

Something or someone of any value; any portion of one's property or effects so considered. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tài sản

    Anything owned or controlled by a business, tangible or intangible, that has monetary value and was acquired at a measurable cost.

    What does your income and asset profile look like ?

    Bảng mô tả tài sản và thu nhập của bạn trông như thế nào ?

  • vốn quý

    Time is the one asset that you, your peers, and your parents all have the same amount of each day.

    Thời gian là vốn quý mà bạn, cha mẹ và bạn bè đều có như nhau mỗi ngày.

  • của cải

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật có ích
    • vật quý
    • Tài sản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asset " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Asset
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tài sản

    Your most precious asset goes out the elevator every night.

    Tài sản giá trị nhất của bạn đi ra khỏi thang máy vào mỗi tối.

ASSET proper

Initialism of [i]Association of Supervisory Staffs, Executives and Technicians[/i].

+ Thêm

"ASSET" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ASSET trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "asset" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asset" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch