Phép dịch "self-assertion" thành Tiếng Việt
sự tự khẳng định là bản dịch của "self-assertion" thành Tiếng Việt.
self-assertion
noun
ngữ pháp
The aggressive advancement of one's own opinions or wishes. [..]
-
sự tự khẳng định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " self-assertion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm