Phép dịch "aside" thành Tiếng Việt

sang một bên, sang, riêng ra là các bản dịch hàng đầu của "aside" thành Tiếng Việt.

aside noun adverb ngữ pháp

To or on one side so as to be out of the way. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sang một bên

    adverb

    He moved the table aside.

    Anh ấy di chuyển cái bàn sang một bên.

  • sang

    conjunction

    He moved the table aside.

    Anh ấy di chuyển cái bàn sang một bên.

  • riêng ra

    adverb

    Fill all these containers, and set the full ones aside.”

    Hãy đổ dầu đầy những chiếc bình và để những bình đầy riêng ra”.

  • về một bên

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aside " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aside" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aside" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch