Phép dịch "put aside" thành Tiếng Việt

treo, gạt sang một bên, tiết kiệm là các bản dịch hàng đầu của "put aside" thành Tiếng Việt.

put aside verb ngữ pháp

to save money [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • treo

    verb
  • gạt sang một bên

  • tiết kiệm

    verb
  • để dành

    Jessica Fletcher has to put aside the novel she's been writing and assist law enforcement.

    Jessica Fletcher lại để dành cuốn tiểu thuyết dang dở và hỗ trợ thực thi pháp luật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " put aside " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "put aside" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch