Phép dịch "lay aside" thành Tiếng Việt

dự trữ là bản dịch của "lay aside" thành Tiếng Việt.

lay aside verb ngữ pháp

To reserve (something, especially money) for future use; to save as a backup. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dự trữ

    verb noun

    reserve. have a reserve of

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lay aside " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lay aside" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch