Phép dịch "arrow" thành Tiếng Việt

tên, mũi tên, sặt là các bản dịch hàng đầu của "arrow" thành Tiếng Việt.

arrow verb noun abbreviation ngữ pháp

A projectile consisting of a shaft, a point and a tail with stabilizing fins that is shot from a bow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tên

    noun

    He said to go straight out as an arrow.

    Anh ấy bảo đi thẳng như mũi tên.

  • mũi tên

    noun

    symbol [..]

    The only thing that hurts worse than an arrow going in is an arrow coming out.

    Thứ duy nhất đau hơn mũi tên đâm vào là mũi tên rút ra!

  • sặt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật hình tên
    • Mũi tên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arrow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arrow

Arrow (symbol)

+ Thêm

"Arrow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arrow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "arrow"

Các cụm từ tương tự như "arrow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arrow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch