Phép dịch "arrowhead" thành Tiếng Việt

đầu mũi tên là bản dịch của "arrowhead" thành Tiếng Việt.

arrowhead noun ngữ pháp

The pointed part of an arrow (the weapon). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầu mũi tên

    I need you to analyze the blood on the arrowhead.

    Tôi cần cô phân tích mẫu máu trên đầu mũi tên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arrowhead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "arrowhead"

Các cụm từ tương tự như "arrowhead" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arrowhead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch