Phép dịch "arrest" thành Tiếng Việt

bắt, bắt giữ, ngăn lại là các bản dịch hàng đầu của "arrest" thành Tiếng Việt.

arrest verb noun ngữ pháp

A check, stop, an act or instance of arresting something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắt

    verb

    act of arresting a criminal, suspect etc [..]

    Please explain the reason why she was arrested.

    Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.

  • bắt giữ

    to take into legal custody

    Please explain the reason why she was arrested.

    Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.

  • ngăn lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự bắt giữ
    • sự hãm lại
    • bắt bớ
    • chận đứng
    • chặn lại
    • câu giam
    • hãm lại
    • làm ngừng lại
    • lôi cuốn
    • sự chặn lại
    • sự hoãn thi hành
    • sự ngừng lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arrest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "arrest"

Các cụm từ tương tự như "arrest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arrest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch