Phép dịch "arrears" thành Tiếng Việt
nợ còn khất lại, arrears of salary, còn thiếu lại là các bản dịch hàng đầu của "arrears" thành Tiếng Việt.
arrears
noun
ngữ pháp
An unpaid or overdue obligation. A debt. [..]
-
nợ còn khất lại
-
arrears of salary
-
còn thiếu lại
-
việc chưa làm xong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arrears " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arrears" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phía sau cùng · phần cuối cùng · việc chưa làm xong · việc đang làm dở
Thêm ví dụ
Thêm