Phép dịch "armory" thành Tiếng Việt
kho vũ khí, armoury, xưởng đúc vũ khí là các bản dịch hàng đầu của "armory" thành Tiếng Việt.
armory
noun
ngữ pháp
Heraldry [..]
-
kho vũ khí
nounI'm gonna get to the armory and I need your help.
Tôi sẽ đến kho vũ khí và tôi cần anh giúp.
-
armoury
-
xưởng đúc vũ khí
-
kho
verbI'm gonna get to the armory and I need your help.
Tôi sẽ đến kho vũ khí và tôi cần anh giúp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " armory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm