Phép dịch "armorial" thành Tiếng Việt

huy hiệu là bản dịch của "armorial" thành Tiếng Việt.

armorial adjective noun ngữ pháp

of, or relating to heraldry, or to heraldic arms [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • huy hiệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " armorial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "armorial" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • armoury · kho · kho vũ khí · xưởng đúc vũ khí
Thêm

Bản dịch "armorial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch