Phép dịch "armoured" thành Tiếng Việt
bọc sắt, hệ, hàng là các bản dịch hàng đầu của "armoured" thành Tiếng Việt.
armoured
adjective
verb
ngữ pháp
Possessing armour. [..]
-
bọc sắt
-
hệ
-
hàng
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giàn
- mảng
- bảng
- mạng
- dẫy số
- hệ thống
- bọc thép
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " armoured " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "armoured" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giáp binh
-
thợ làm súng
-
xe chở tiền của
-
chiếc xe lửa bọc thép · xe lửa bọc sắt
-
bê tông cốt thép
-
có bọc sắt
-
tấm sắt bọc
-
bọc sắt · giáp vỏ sắt · huy hiệu · thiết giáp · vỏ bọc kim thuộc · vỏ sắt · xe bọc thép · áo giáp · áo lặn
Thêm ví dụ
Thêm