Phép dịch "arithmometer" thành Tiếng Việt
máy kế toán, máy tính sách tay, máy tính đặt bàn là các bản dịch hàng đầu của "arithmometer" thành Tiếng Việt.
arithmometer
noun
ngữ pháp
A calculating machine.
-
máy kế toán
-
máy tính sách tay
-
máy tính đặt bàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arithmometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Arithmometer
noun
The Arithmometer or Arithmomètre was the first digital mechanical calculator strong enough and reliable enough to be used daily in an office environment.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Arithmometer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arithmometer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm