Phép dịch "arithmetization" thành Tiếng Việt
sự số học hoá là bản dịch của "arithmetization" thành Tiếng Việt.
arithmetization
-
sự số học hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arithmetization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arithmetization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ thị số học
-
bộ lý toán · bộ số học lôgíc
-
khâu số lôgíc
-
Cấp số cộng
-
số học
-
tính toán định điểm
-
Cấp số cộng · cấp số cộng
-
bộ phận số học
Thêm ví dụ
Thêm