Phép dịch "ark" thành Tiếng Việt

tàu, hòm, rương là các bản dịch hàng đầu của "ark" thành Tiếng Việt.

ark noun ngữ pháp

A large box with a flat lid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tàu

    adjective noun

    Noah's ship

    The ark, the beasts, and all of your women are now mine.

    Con tàu, các dã thú, và tất cả đàn bà bây giờ là của ta.

  • hòm

    noun

    The priests who are carrying the ark of the covenant go right out into the middle of the dry river.

    Các thầy tế lễ khiêng hòm giao ước đi thẳng xuống giữa lòng sông cạn khô.

  • rương

    noun

    The ark of the covenant was a sacred chest that was built at Jehovah’s direction and according to his design.

    Hòm giao ước là một rương thánh được đóng theo kiểu dáng và lời hướng dẫn của Đức Giê-hô-va.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hộp
    • thuyền lớn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ark proper noun

The boat built by the Biblical Noah to carry himself and the animals of the planet during the w:Flood; (see w:Noah's Ark) [..]

+ Thêm

"Ark" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ark trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch