Phép dịch "aristocratically" thành Tiếng Việt

quý phái, trưởng giả là các bản dịch hàng đầu của "aristocratically" thành Tiếng Việt.

aristocratically adverb ngữ pháp

regarding aristocracy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quý phái

    who was rich, virile, handsome and aristocratic."

    rất giàu có, rắn rỏi, đẹp trai và quý phái".

  • trưởng giả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aristocratically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aristocratically" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aristocratically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch