Phép dịch "arithmetic" thành Tiếng Việt
số học, arithmetical, sách số học là các bản dịch hàng đầu của "arithmetic" thành Tiếng Việt.
arithmetic
adjective
noun
ngữ pháp
The mathematics of numbers (integers, rational numbers, real numbers, or complex numbers) under the operations of addition, subtraction, multiplication, and division. [..]
-
số học
nounIf war were arithmetic, the mathematicians would rule the world.
Nếu chiến tranh chỉ là thuật số học, thì các toán học gia đã thống trị thế giới.
-
arithmetical
-
sách số học
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tính
- toán thuật
- tính toán
- vận toán
- Số học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arithmetic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arithmetic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ thị số học
-
bộ lý toán · bộ số học lôgíc
-
khâu số lôgíc
-
Cấp số cộng
-
số học
-
tính toán định điểm
-
Cấp số cộng · cấp số cộng
-
bộ phận số học
Thêm ví dụ
Thêm