Phép dịch "aristocracy" thành Tiếng Việt

chế độ quý tộc, quí tộc, tầng lớp quí tộc là các bản dịch hàng đầu của "aristocracy" thành Tiếng Việt.

aristocracy noun ngữ pháp

The nobility, or the hereditary ruling class [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chế độ quý tộc

  • quí tộc

    noun
  • tầng lớp quí tộc

  • tầng lớp quý tộc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aristocracy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aristocracy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch