Phép dịch "ariled" thành Tiếng Việt

có áo hạt là bản dịch của "ariled" thành Tiếng Việt.

ariled adjective

(of some seeds) having a fleshy and usually brightly colored cover

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có áo hạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ariled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ariled" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ariled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch