Phép dịch "aria" thành Tiếng Việt

Aria, aria, khúc ca là các bản dịch hàng đầu của "aria" thành Tiếng Việt.

aria noun ngữ pháp

A musical piece written typically for a solo voice with orchestral accompaniment in an opera or cantata. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Aria

    musical piece for a single voice as part of a larger work

    Oh, this is my favorite aria.

    Aria tôi thích nhất đây.

  • aria

    Oh, this is my favorite aria.

    Aria tôi thích nhất đây.

  • khúc ca

    noun
  • điệu nhạc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aria proper

A female given name. [..]

+ Thêm

"Aria" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aria trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ARIA proper ngữ pháp

Australian Recording Industry Association [..]

+ Thêm

"ARIA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ARIA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "aria" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch