Phép dịch "aries" thành Tiếng Việt

chòm sao Bạch dương, aries, bạch dương là các bản dịch hàng đầu của "aries" thành Tiếng Việt.

aries
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chòm sao Bạch dương

  • aries

  • bạch dương

    noun

    I never thought you'd be the Aries Gold Saint!

    Tôi chưa bao giờ nghĩ anh là Thánh đấu sĩ Vàng Bạch Dương!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aries " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aries noun proper ngữ pháp

(astronomy): A constellation of the zodiac supposedly shaped like a ram. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bạch Dương

    proper

    One of the twelve constellations of the zodiac. [..]

    I never thought you'd be the Aries Gold Saint!

    Tôi chưa bao giờ nghĩ anh là Thánh đấu sĩ Vàng Bạch Dương!

Hình ảnh có "aries"

Thêm

Bản dịch "aries" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch