Phép dịch "arhat" thành Tiếng Việt
a-la-hán là bản dịch của "arhat" thành Tiếng Việt.
arhat
noun
ngữ pháp
(Buddhism) one who has attained enlightenment; a Buddhist saint [..]
-
a-la-hán
nouna Buddhist saint
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arhat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Arhat
noun
Buddhist monk who has attained Nirvana [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Arhat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arhat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm