Phép dịch "archivist" thành Tiếng Việt

chuyên viên lưu trữ, thủ thư, chuyên viên lưu trữ văn thư là các bản dịch hàng đầu của "archivist" thành Tiếng Việt.

archivist noun ngữ pháp

One who is in charge of, or performs the task of creating, collecting, cataloguing, and organising, archives. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyên viên lưu trữ

    Poppelwell, was kind enough to have the college archivist bring the records.

    Ông ấy tử tế đến mức đã yêu cầu chuyên viên lưu trữ văn khố của trường đại học này mang lại các hồ sơ.

  • thủ thư

    noun
  • chuyên viên lưu trữ văn thư

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nhân viên lưu trữ
    • nhân viên lưu trữ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " archivist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "archivist" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "archivist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch