Phép dịch "archive" thành Tiếng Việt

lưu trữ, cơ quan lưu trữ, kho trữ là các bản dịch hàng đầu của "archive" thành Tiếng Việt.

archive verb noun ngữ pháp

A place for storing earlier, and often historical, material. An archive usually contains documents (letters, records, newspapers, etc.) or other types of media kept for historical interest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưu trữ

    To move selected items to another location for long term storage.

    What we have here, my friend, is an entire layout of the archives.

    Chúng ta có gì ở đây, anh bạn, toàn bộ văn thư lưu trữ.

  • cơ quan lưu trữ

  • kho trữ

    noun
  • tài liệu lưu trữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " archive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Archive
+ Thêm

"Archive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Archive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "archive"

Các cụm từ tương tự như "archive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "archive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch