Phép dịch "archives" thành Tiếng Việt
cơ quan lưu trữ, kho lưu trữ, lưu trữ là các bản dịch hàng đầu của "archives" thành Tiếng Việt.
archives
verb
noun
Plural form of archive. [..]
-
cơ quan lưu trữ
-
kho lưu trữ
But what are you doing in the archives?
Nhưng cô làm gì trong kho lưu trữ vậy?
-
lưu trữ
What we have here, my friend, is an entire layout of the archives.
Chúng ta có gì ở đây, anh bạn, toàn bộ văn thư lưu trữ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tài liệu lưu trữ;
- văn thư lưu trữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " archives " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "archives" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ quan lưu trữ · kho trữ · lưu trữ · tài liệu lưu trữ
-
tập tin lưu trữ
-
nôi löu tröõ vaên kieän cuûa quoác gia
-
thuộc tính lưu trữ
-
lưu trữ
-
khoa lưu trữ
-
cơ quan lưu trữ · kho trữ · lưu trữ · tài liệu lưu trữ
Thêm ví dụ
Thêm