Phép dịch "archery" thành Tiếng Việt

thuật bắn cung, bắn cung, cung tên là các bản dịch hàng đầu của "archery" thành Tiếng Việt.

archery noun ngữ pháp

(uncountable) The practice or sport of shooting arrows with a bow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuật bắn cung

  • bắn cung

    noun

    Perhaps we should offer him all three at an archery tournament.

    Có lẽ chúng ta nên nhử hắn bằng cả ba thứ tại giải thi đấu bắn cung.

  • cung tên

    They say it has something to do with archery.

    Họ nói nó có cái gì đó để làm với cung tên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • những người bắn cung
    • sự bắn cung
    • môn bắn cung
    • Bắn cung
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " archery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "archery"

Thêm

Bản dịch "archery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch