Phép dịch "archer" thành Tiếng Việt
射手, xạ thủ, người bắn cung là các bản dịch hàng đầu của "archer" thành Tiếng Việt.
One who shoots an arrow from a bow or a bolt from a crossbow. [..]
-
射手
nounone who shoots an arrow from a bow or a bolt from a crossbow [..]
-
xạ thủ
nounone who shoots an arrow from a bow or a bolt from a crossbow [..]
Maybe you're a Roman foot soldier or a medieval archer
Bạn có thể là một đấu sĩ La Mã, một xạ thủ thời trung cổ
-
người bắn cung
nounRecall that the archer “filled his quiver” with his arrows.
Hãy lưu ý là người bắn cung đã đựng các mũi tên “đầy gùi mình”.
-
chòm sao nhân mã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " archer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(astrology) Sagittarius. [..]
"Archer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Archer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.