Phép dịch "archetype" thành Tiếng Việt

nguyên mẫu, nguyên hình là các bản dịch hàng đầu của "archetype" thành Tiếng Việt.

archetype verb noun ngữ pháp

An original model of which all other similar persons, objects, or concepts are merely derivative, copied, patterned, or emulated; a prototype [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguyên mẫu

    noun

    And we can actually recreate the archetypal forms of nature.

    Chúng ta có thể tái tạo các dạng nguyên mẫu của tự nhiên.

  • nguyên hình

    noun

    Basically, they're saying that it's like an archetype of life.

    Về căn bản, họ nói nó giống như nguyên hình của sự sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " archetype " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "archetype" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "archetype" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch