Phép dịch "arcading" thành Tiếng Việt

dãy nhịp cuốn là bản dịch của "arcading" thành Tiếng Việt.

arcading noun ngữ pháp

An arrangement of arcades. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dãy nhịp cuốn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arcading " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "arcading" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arcading" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch