Phép dịch "arcade" thành Tiếng Việt
dãy cuốn, đường có mái vòm là các bản dịch hàng đầu của "arcade" thành Tiếng Việt.
arcade
noun
ngữ pháp
(architecture) A row of arches. [..]
-
dãy cuốn
-
đường có mái vòm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arcade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Arcade
Arcade (comics) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Arcade" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arcade trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "arcade"
Các cụm từ tương tự như "arcade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trung tâm mua sắm
-
dãy nhịp cuốn
-
Game arcade
-
Boom Online
Thêm ví dụ
Thêm