Phép dịch "arch" thành Tiếng Việt

vòm, hóm, cửa tò vò là các bản dịch hàng đầu của "arch" thành Tiếng Việt.

arch adjective verb noun ngữ pháp

An inverted U shape. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vòm

    noun

    I saw him swim under an arch, and then lost sight of him.

    Hắn đi dưới cái mái vòm và tôi mất dấu hắn.

  • hóm

  • cửa tò vò

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cánh cung
    • hình vòm
    • hình vòng cung
    • láu
    • lòng bàn chân
    • mái vòm
    • nhà vòm
    • cong lại
    • hình cung
    • khung tò vò
    • nhịp cuốn
    • nhịp cuốn ở cầu
    • tinh nghịch
    • tinh quái
    • uốn cong
    • uốn vòng cung
    • xây cuốn vòng cung
    • xây khung vòm ở trên
    • Vòm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ARCH
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kiểm nghiệm ARCH

Arch
+ Thêm

"Arch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "arch"

Các cụm từ tương tự như "arch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch