Phép dịch "approximatively" thành Tiếng Việt

khoảng là bản dịch của "approximatively" thành Tiếng Việt.

approximatively adverb ngữ pháp

In an approximative manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoảng

    adverb

    She had been clean for approximately eight months.

    Cô đã được cai thuốc khoảng tám tháng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " approximatively " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "approximatively" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính xấp xỉ được
  • ao
  • ước
  • Xấp xỉ Diophantine
  • Lý thuyết xấp xỉ
  • ang áng · chừng · hầu như · khoảng · khoảng chừng · một cách xấp xỉ · phỏng chừng · tròm trèm · xấp xỉ · áng chừng · độ chừng · ước độ
  • gần đúng · khoảng chừng · phỏng chừng · xấp xỉ · áng chừng · ước chừng
  • [sự · con số xấp xỉ · cái xấp xỉ · phép tính gần đúng · phép tính sai số · phép tính xấp xỉ · phép xấp xỉ · phép] xấp xỉ · sự gần · sự gần đúng · sự phỏng chừng · sự xấp xỉ · tiệm cận · ý nghĩa gần đúng
Thêm

Bản dịch "approximatively" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch