Phép dịch "appointee" thành Tiếng Việt
người được bổ nhiệm, người được chọn là các bản dịch hàng đầu của "appointee" thành Tiếng Việt.
appointee
noun
ngữ pháp
a person who is appointed [..]
-
người được bổ nhiệm
-
người được chọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appointee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm