Phép dịch "apportion" thành Tiếng Việt

chia ra từng phần, phân, bổ là các bản dịch hàng đầu của "apportion" thành Tiếng Việt.

apportion verb ngữ pháp

(transitive) To divide and distribute portions of a whole. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chia ra từng phần

  • phân

    noun

    How are we apportioning our time between the various aspects of our Christian life?

    Chúng ta đang phân chia thời gian thế nào giữa những khía cạnh khác nhau trong đời sống tín đồ Đấng Christ?

  • bổ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chia thành lô
    • phân bổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apportion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "apportion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch