Phép dịch "applicator" thành Tiếng Việt

máy mạ bản, máy điểm dạng là các bản dịch hàng đầu của "applicator" thành Tiếng Việt.

applicator noun ngữ pháp

A tool or device used to apply a fluid or semi-fluid substance to a surface. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy mạ bản

  • máy điểm dạng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " applicator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "applicator"

Các cụm từ tương tự như "applicator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "applicator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch