Phép dịch "applicator" thành Tiếng Việt
máy mạ bản, máy điểm dạng là các bản dịch hàng đầu của "applicator" thành Tiếng Việt.
applicator
noun
ngữ pháp
A tool or device used to apply a fluid or semi-fluid substance to a surface. [..]
-
máy mạ bản
-
máy điểm dạng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " applicator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "applicator"
Các cụm từ tương tự như "applicator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
noäp ñôn, ñieàn ñôn · đầu đơn
-
Công cụ cho ứng dụng Microsoft® Visual Studio®
-
ứng dụng tìm kiếm
-
ứng dụng điều khiển, dựa trên WINDOWS
-
ứng dụng điện toán
-
Ứng dụng Web
-
Giao diện lập trình ứng dụng · giao diện lập trình ứng dụng
-
không áp dụng
Thêm ví dụ
Thêm