Phép dịch "appeasable" thành Tiếng Việt
có thể an ủi, có thể khuyên giải là các bản dịch hàng đầu của "appeasable" thành Tiếng Việt.
appeasable
adjective
ngữ pháp
Able of being calmed or pacified. [..]
-
có thể an ủi
-
có thể khuyên giải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appeasable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "appeasable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
an ủi
-
nguôi
-
Chính sách nhân nhượng · sự an ủi · sự dỗ dành · sự khuyên giải · sự làm cho khuây · sự làm cho nguôi · sự làm đỡ
-
an ủi · dỗ dành · khuyên giải · làm cho khuây · làm cho nguôi · làm dịu · làm yên lòng · làm đỡ
-
an ủi · dỗ dành · khuyên giải · làm cho khuây · làm cho nguôi · làm dịu · làm yên lòng · làm đỡ
-
Chính sách nhân nhượng · sự an ủi · sự dỗ dành · sự khuyên giải · sự làm cho khuây · sự làm cho nguôi · sự làm đỡ
-
an ủi · dỗ dành · khuyên giải · làm cho khuây · làm cho nguôi · làm dịu · làm yên lòng · làm đỡ
-
an ủi · dỗ dành · khuyên giải · làm cho khuây · làm cho nguôi · làm dịu · làm yên lòng · làm đỡ
Thêm ví dụ
Thêm