Phép dịch "antinode" thành Tiếng Việt

bụng, bụng sóng là các bản dịch hàng đầu của "antinode" thành Tiếng Việt.

antinode noun ngữ pháp

(physics) A region of maximum amplitude situated between adjacent nodes of a vibrating body, such as a string [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bụng

    noun
  • bụng sóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antinode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antinode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch