Phép dịch "antimutation" thành Tiếng Việt
sự kháng đột biến là bản dịch của "antimutation" thành Tiếng Việt.
antimutation
adjective
ngữ pháp
Preventing or opposing mutation.
-
sự kháng đột biến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antimutation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm