Phép dịch "antimorph" thành Tiếng Việt

dạng ngược hình, gen đối là các bản dịch hàng đầu của "antimorph" thành Tiếng Việt.

antimorph noun ngữ pháp

(genetics) a gain of function mutation that acts in opposition to the normal gene's function. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dạng ngược hình

  • gen đối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antimorph " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "antimorph" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antimorph" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch