Phép dịch "antienzyme" thành Tiếng Việt

antienzim, chất kháng men là các bản dịch hàng đầu của "antienzyme" thành Tiếng Việt.

antienzyme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • antienzim

  • chất kháng men

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antienzyme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antienzyme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch