Phép dịch "answerable" thành Tiếng Việt

chịu trách nhiệm, bảo lãnh, bảo đảm là các bản dịch hàng đầu của "answerable" thành Tiếng Việt.

answerable adjective ngữ pháp

Obliged to answer; liable to be called to account; liable to pay, indemnify, or make good; accountable; amenable; responsible; as, an agent is answerable to his principal; to be answerable for a debt, or for damages. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chịu trách nhiệm

    Listen, I'm not the one that you have to answer to for your depraved behavior.

    Nghe này, tôi không phải người chịu trách nhiệm về hành vi đồi trụy của cô.

  • bảo lãnh

  • bảo đảm

    verb

    We understand, but my friend won't answer for the future.

    Chúng tôi hiểu nhưng bạn tôi trong tương lai sẽ không bảo đảm đâu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có thể biện bác
    • có thể giải được
    • hợp với
    • xứng với
    • đáp ứng
    • đúng với
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " answerable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "answerable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đỡ lời
  • báo âm · âm hiệu trả lời
  • kiểu trả lời
  • bảo lãnh · bảo lĩnh · cam đoan · chịu trách nhiệm
  • nín lặng · nín thinh
  • người trả lời · người đáp lại
  • biện bác · bảo lãnh · chịu trách nhiệm · câu trả lời · giải · hưởng ứng · hợp · lời biện bác · lời biện bạch · lời giải · lời giải đáp · lời đối đáp · nhận · phép giải · phù hợp · phúc âm · phúc đáp · sự trả lời · thoả mãn · thư trả lời · thưa · tin trả lời · trả lời · việc làm đáp lại · xứng với · điều đáp lại · đánh dấu trọng âm · đáp · đáp lại · đáp số · đáp ứng · đúng với · đảm bảo
  • giải đáp
Thêm

Bản dịch "answerable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch